bona fide
/ˈboʊnəˌfaɪd/tính từ
- Có thiện ý.
- Thành thật, chân thật.
phó từ
- Có thiện ý.
- Thành thật, chân thật.
Trạng từ
- Với thiện chí; một cách chân thành, chân thành.In good faith; genuinely, sincerely.Từ đồng nghĩa:bonafidely
Tính từ
- Với thiện chí; chân thành; không có sự lừa dối hay động cơ thầm kín.In good faith; sincere; without deception or ulterior motive.Although he failed, the prime minister made a bona fide attempt to repair the nation's damaged economy.Mặc dù thất bại nhưng thủ tướng đã thực hiện một nỗ lực thực sự để sửa chữa nền kinh tế bị thiệt hại của đất nước.Từ đồng nghĩa:sincere
- Chính hãng; không phải hàng giả.Genuine; not counterfeit.This is a bona fide Roman coin.Đây là một đồng xu La Mã chân thực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bona fide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish